不匮[bù kuì] [BẤT 匮]Lưu từKhác(văn học) không bao giờ thiếu thốn; không bao giờ bị thiếuChữ trong từ不bùBẤTkhông匮kuìthiếuTừ ghép:勤则不匮qín zé bù kuìNếu một người siêng năng, người đó sẽ không thiếu thốn. (thành ngữ)孝思不匮xiào sī bù kuìmãi mãi hiếu thảo (thành ngữ)Từ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)