不和
[bù hé] [BẤT 和]
không hoà hợp; có mối quan hệ xấu; bất hoà
他的脾气很好,从来不和同事吵架。
tā de pí qì hěn hǎo, cóng lái bù hé tóng shì chǎo jià.Tính tình anh ấy rất tốt, chưa bao giờ cãi nhau với đồng nghiệp.
[bù hé] [BẤT 和]
không hoà hợp; có mối quan hệ xấu; bất hoà
他的脾气很好,从来不和同事吵架。
tā de pí qì hěn hǎo, cóng lái bù hé tóng shì chǎo jià.Tính tình anh ấy rất tốt, chưa bao giờ cãi nhau với đồng nghiệp.