不定期[bù dìng qī] [BẤT 定 期]Lưu từKháckhông định kỳ; bất thườngChữ trong từ不bùBẤTkhông定dìngcố định期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khácXem thêm (3)