不愧下学[bù kuì xià xué] [BẤT 愧 下 HỌC]Lưu từKháckhông xấu hổ khi học từ cấp dưới (thành ngữ)Chữ trong từ不bùBẤTkhông愧kuìbiến thể cũ của 愧 (kuì)下xiàxuống学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan họcXem thêm (3)