不成样子
[bù chéng yàng zi] [BẤT 成 样 子]
mất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc
他从小被奶奶娇惯得不成样子。
tā cóng xiǎo bèi nǎi nai jiāo guàn de bù chéng yàng zi.Cậu ấy từ nhỏ đã được bà nội nuông chiều đến mức hư hỏng.
铁门因常年日晒雨淋,早已锈得不成样子。
tiě mén yīn cháng nián rì shài yǔ lín, zǎo yǐ xiù de bù chéng yàng zi.Cửa sắt do dầm mưa dãi nắng nhiều năm, đã sớm rỉ sét không ra hình thù gì.