不结果[bù jié guǒ] [BẤT 结 果]Lưu từKháckhông có kết quảChữ trong từ不bùBẤTkhông结jiénút果guǒtrái câyTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần水果shuǐ guǒHSK 1trái cây不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:毫无效果háo wú xiào guǒkhông có kết quả