丑剧[chǒu jù] [丑 剧]Lưu từKhácvở kịch lố bịch; trò hề; màn trình diễn đáng xấu hổChữ trong từ丑chǒuchú hề剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)Từ cùng chữ:京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hình连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập喜剧xǐ jùHSK 5hài kịch悲剧bēi jùHSK 5bi kịch戏剧xì jùHSK 5kịch丑恶chǒu èHSK 7xấu xí丑闻chǒu wénHSK 7bê bốiXem thêm (3)