世代交替[shì dài jiāo tì] [世 代 交 替]Lưu từKhácsự luân phiên thế hệChữ trong từ世shìcuộc đời代dàithay thế交jiāogiao nộp替tìthay thế choTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup代替dài tìHSK 4thay thế世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyện世袭shì xíHSK 8kế thừa交替jiāo tìHSK 8thay thếXem thêm (2)