世界变暖[shì jiè biàn nuǎn] [世 界 变 暖]Lưu từKhácnóng lên toàn cầuChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới变biànthay đổi暖nuǎnấmTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan供暖gōng nuǎnHSK 7cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)保暖bǎo nuǎnHSK 7giữ ấm世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全球变暖quán qiú biàn nuǎnnóng lên toàn cầu (cách dùng của Trung Quốc)全球暖化quán qiú nuǎn huànóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong)全球气候升温quán qiú qì hòu shēng wēnnóng lên toàn cầu全球气候变暖quán qiú qì hòu biàn nuǎnnóng lên toàn cầu