全球气候升温[quán qiú qì hòu shēng wēn] [全 球 气 候 升 温]Lưu từKhácnóng lên toàn cầuChữ trong từ全quántất cả球qiúquả bóng气qìkhí候hòuđợi升shēngthăng lên温wēnấmTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:世界变暖shì jiè biàn nuǎnnóng lên toàn cầu全球变暖quán qiú biàn nuǎnnóng lên toàn cầu (cách dùng của Trung Quốc)全球暖化quán qiú nuǎn huànóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong)全球气候变暖quán qiú qì hòu biàn nuǎnnóng lên toàn cầu