世界和平
[shì jiè hé píng] [世 界 和 平]
hòa bình thế giới
我们共同保卫世界和平。
wǒ men gòng tóng bǎo wèi shì jiè hé píng.Chúng ta cùng bảo vệ hòa bình thế giới.
我们都希望世界和平。
wǒ men dōu xī wàng shì jiè hé píng.Chúng tôi đều hy vọng thế giới hòa bình.
[shì jiè hé píng] [世 界 和 平]
hòa bình thế giới
我们共同保卫世界和平。
wǒ men gòng tóng bǎo wèi shì jiè hé píng.Chúng ta cùng bảo vệ hòa bình thế giới.
我们都希望世界和平。
wǒ men dōu xī wàng shì jiè hé píng.Chúng tôi đều hy vọng thế giới hòa bình.