丙子战争[bǐng zǐ zhàn zhēng] [丙 子 战 争]Lưu từKháccuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Châu (1636)Chữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)子zǐcon trai战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cựTừ cận nghĩa:丙子胡乱bǐng zǐ hú luàncuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ hai của Mãn Châu (1636)