东京湾[dōng jīng wān] [东 京 湾]Lưu từKhácVịnh Tokyo; tên gọi cũ của 北部湾 (běi bù wān), Vịnh Bắc BộChữ trong từ东dōngphía đông京jīngthủ đô của một quốc gia湾wānvịnhTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông海湾hǎi wānHSK 6vịnh港湾gǎng wānHSK 6vịnh dùng làm cảng东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (2)