东太平洋[dōng tài píng yáng] [东 太 平 洋]Lưu từKhácđông Thái Bình DươngChữ trong từ东dōngphía đông太tàiquá平píngphẳng洋yángđại dươngTừ ghép:东太平洋海隆dōng tài píng yáng hǎi lóngSống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ…东太平洋隆起dōng tài píng yáng lóng qǐSống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ…Từ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông海洋hǎi yángHSK 6đại dương东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáoXem thêm (3)