东床[dōng chuáng] [东 床]Lưu từKháccon rểChữ trong từ东dōngphía đông床chuánggiườngTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông起床qǐ chuángHSK 1thức dậy东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông病床bìng chuángHSK 7giường bệnh东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:婿xùcon rể姑爷gū yecon rể (cách gọi của gia đình vợ)小婿xiǎo xùcon rể (khiêm tốn)