东征西怨[dōng zhēng xī yuàn] [东 征 西 怨]Lưu từKhácchiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phươngChữ trong từ东dōngphía đông征zhēngmời西xīphương Tây怨yuànđổ lỗiTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn恩怨ēn yuànHSK 7lòng biết ơn và mối hận东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:东征西讨dōng zhēng xī tǎochiến tranh tứ phía (thành ngữ)