东方叽咋柳莺[dōng fāng jī zǎ liǔ yīng] [东 方 叽 咋 柳 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích núi (Phylloscopus sindianus)Chữ trong từ东dōngphía đông方fāngvuông叽jīcằn nhằn咋zǎsao柳liǔcây liễu莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo东张西望dōng zhāng xī wàngHSK 7nhìn tứ phía (thành ngữ)