东方市[dōng fāng shì] [东 方 市]Lưu từKhácThành phố Đông Phương, Hải NamChữ trong từ东dōngphía đông方fāngvuông市shìchợTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))东部dōng bùHSK 3miền đông城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)Xem thêm (3)