东方红[dōng fāng hóng] [东 方 红]Lưu từKhácĐông Phương Hồng, bài dân ca bắc Thiểm TâyChữ trong từ东dōngphía đông方fāngvuông红hóngđỏTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông通红tōng hóngHSK 6rất đỏ分红fēn hóngHSK 7cổ tức东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (3)