东海岸[dōng hǎi àn] [东 海 岸]Lưu từKhácBờ ĐôngChữ trong từ东dōngphía đông海hǎibiển岸ànbờTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông两岸liǎng ànHSK 5hai bờ海岸hǎi ànHSK 7bờ biển东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (3)