东海舰队[dōng hǎi jiàn duì] [东 海 舰 队]Lưu từKhácHạm đội Biển Hoa ĐôngChữ trong từ东dōngphía đông海hǎibiển舰jiàntàu chiến队duìphi độiTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông排队pái duìHSK 2xếp hàng球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)东部dōng bùHSK 3miền đông乐队yuè duìHSK 3ban nhạcXem thêm (3)