东港镇[dōng gǎng zhèn] [东 港 镇]Lưu từKháctrấn Đông Cảng ở huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ东dōngphía đông港gǎngbến cảng镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (2)