东突[dōng tū] [东 突]Lưu từKhácTổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến Trung Quốc; viết tắt của 东突厥斯坦解放组织Chữ trong từ东dōngphía đông突tūlao raTừ ghép:东突组织dōng tū zǔ zhīviết tắt của 东突厥斯坦解放组织 (dōng tū jué sī tǎn jiě fàng zǔ zhī), Tổ chức…东突厥斯坦dōng tū jué sī tǎnĐông TurkestanTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông冲突chōng tūHSK 5xung đột东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáoXem thêm (1)