东西南北[dōng xī nán běi] [东 西 南 北]Lưu từKhácđông tây nam bắcChữ trong từ东dōngphía đông西xīphương Tây南nánphía nam北běiphía bắcTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)东部dōng bùHSK 3miền đông南北nán běiHSK 5bắc và nam东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (2)