东风压倒西风
[dōng fēng yā dǎo xī fēng] [东 风 压 倒 西 风]
nghĩa đen: gió đông áp đảo gió tây (thành ngữ); nghĩa bóng: một bên thắng thế bên kia; tư tưởng tiến bộ thắng tư tưởng phản động
[dōng fēng yā dǎo xī fēng] [东 风 压 倒 西 风]
nghĩa đen: gió đông áp đảo gió tây (thành ngữ); nghĩa bóng: một bên thắng thế bên kia; tư tưởng tiến bộ thắng tư tưởng phản động