丝路[sī lù] [丝 路]Lưu từKhácCon đường Tơ Lụa; viết tắt của 丝绸之路 (sī chóu zhī lù)Chữ trong từ丝sīlụa路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đường出路chū lùHSK 6lối thoát (nghĩa đen và bóng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:丝绸之路sī chóu zhī lùCon đường Tơ lụa