丢饭碗[diū fàn wǎn] [丢 饭 碗]Lưu từKhácmất việcChữ trong từ丢diūmất饭fàncơm đã nấu碗wǎnbátTừ cùng chữ:丢三落四diū sān là sìHSK 6đãng trí丢人diū rénHSK 7mất mặt丢失diū shīHSK 7mất丢弃diū qìHSK 7vứt bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt饭碗fàn wǎnHSK 7cái bát cơm