个股[gè gǔ] [个 股]Lưu từKháccổ phiếu (trong công ty niêm yết)Chữ trong từ个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể股gǔđùiTừ cùng chữ:个子gè ziHSK 2chiều cao个人gè rénHSK 3cá nhân个性gè xìngHSK 3cá tính个体gè tǐHSK 4cá nhân个别gè biéHSK 4cá nhân个儿gè rHSK 5kích cỡ屁股pì guHSK 6mông炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu个案gè ànHSK 7trường hợp cá nhânXem thêm (1)