中亚[zhōng yà] [TRUNG 亚]Lưu từKhácTrung ÁChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong亚yàthứ haiTừ ghép:中亚鸽zhōng yà gē(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu mắt vàng (Columba eversmanni)中亚夜鹰zhōng yà yè yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim cuốc của Vaurie (Caprimulgus centralas…中亚细亚zhōng yà xì yàTrung Á中亚草原zhōng yà cǎo yuánthảo nguyên Trung ÁTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中亚细亚zhōng yà xì yàTrung Á