中将
[zhōng jiàng] [TRUNG 将]
trung tướng; phó đô đốc; thống chế không quân
报告中将各项原因缕述得很清楚。
bào gào zhōng jiàng gè xiàng yuán yīn lǚ shù de hěn qīng chǔ.Báo cáo đã trình bày cặn kẽ từng nguyên nhân rất rõ ràng.
[zhōng jiàng] [TRUNG 将]
trung tướng; phó đô đốc; thống chế không quân
报告中将各项原因缕述得很清楚。
bào gào zhōng jiàng gè xiàng yuán yīn lǚ shù de hěn qīng chǔ.Báo cáo đã trình bày cặn kẽ từng nguyên nhân rất rõ ràng.