中旬
[zhōng xún] [TRUNG 旬]
quãng giữa tháng
一个月中十一号到二十号的时段
王老师将在下月中旬组织一次高级汉语模拟考试。
wáng lǎo shī jiāng zài xià yuè zhōng xún zǔ zhī yí cì gāo jí hàn yǔ mó nǐ kǎo shì.Thầy Vương sẽ tổ chức một kỳ thi thử tiếng Trung cao cấp vào giữa tháng sau.
这个城市十一月中旬开始供暖。
zhè ge chéng shì shí yī yuè zhōng xún kāi shǐ gòng nuǎn.Thành phố này bắt đầu cấp sưởi vào giữa tháng 11.