中期
[zhōng qī] [TRUNG 期]
giữa (một khoảng thời gian); trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)
事物发展或某个时期的中间阶段。
项目进入中期阶段后,团队面临着严峻的技术挑战。
xiàng mù jìn rù zhōng qī jiē duàn hòu, tuán duì miàn lín zhe yán jùn de jì shù tiǎo zhàn.Sau khi dự án bước vào giai đoạn giữa, đội ngũ đối mặt với những thử thách kỹ thuật nghiêm trọng.