中阮[zhōng ruǎn] [TRUNG 阮]Lưu từKháczhongruan hoặc tỳ bà trầm, giống pipa 琵琶 nhưng to hơn và âm vực thấp hơnChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong阮ruǎnnhà nước nhỏ trong thời Thương (1600-1046 TCN) nằm ở phía đông nam t…Từ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)