中餐馆[zhōng cān guǎn] [TRUNG 餐 馆]Lưu từKhácnhà hàng Trung QuốcChữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong餐cānbữa ăn馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niênXem thêm (3)