临时分居[lín shí fēn jū] [临 时 分 居]Lưu từKhácly thân thử nghiệmChữ trong từ临línđối mặt时shígiờ分fēnphút居jūcư trúTừ cùng chữ:临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần邻居lín jūHSK 5hàng xóm定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đến