临汾市[lín fén shì] [临 汾 市]Lưu từKhácThành phố cấp địa khu Lâm Phần, Sơn Tây 山西Chữ trong từ临línđối mặt汾féntên một con sông市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đếnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:临汾lín fénThành phố cấp địa khu Lâm Phần, Sơn Tây 山西