临演[lín yǎn] [临 演]Lưu từKhácdiễn viên quần chúng (trong phim) (viết tắt của 临时演员 (lín shí yǎn yuán))Chữ trong từ临línđối mặt演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)Từ cùng chữ:导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần扮演bàn yǎnHSK 5đóng vai上演shàng yǎnHSK 6chiếu (phim)出演chū yǎnHSK 7xuất hiện (trong chương trình, v.v.)临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phố临近lín jìnHSK 8gần đếnXem thêm (1)