为人师表[wéi rén shī biǎo] [为 NHÂN SƯ 表]Lưu từKháclàm gương cho người khác (thành ngữ); làm người thầy xứng đángChữ trong từ为wéilàm (với tư cách)人rénNHÂNngười师shīSƯgiáo viên表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay为什么wèi shén meHSK 2tại sao?为了wèi leHSK 3để代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào为期wéi qīHSK 5kéo dài为止wéi zhǐHSK 5cho đến为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xửXem thêm (3)