为爱鼓掌[wèi ài gǔ zhǎng] [为 ÁI 鼓 掌]Lưu từKhác(từ mới) (tiếng lóng) quan hệ tình dụcChữ trong từ为wéilàm (với tư cách)爱àiÁIyêu鼓gǔcái trống掌zhǎnglòng bàn tayTừ cùng chữ:为什么wèi shén meHSK 2tại sao?为了wèi leHSK 3để为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào为期wéi qīHSK 5kéo dài为止wéi zhǐHSK 5cho đến为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử鼓掌gǔ zhǎngHSK 5vỗ tay为何wèi héHSK 6tại sao为此wèi cǐHSK 6vì lý do nàyXem thêm (3)