主因[zhǔ yīn] [主 因]Lưu từKháclý do chínhChữ trong từ主zhǔchủ因yīndoTừ cùng chữ:主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân主任zhǔ rènHSK 3giám đốc主动zhǔ dòngHSK 3chủ động主张zhǔ zhāngHSK 3ủng hộ主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch主持zhǔ chíHSK 3phụ trách主席zhǔ xíHSK 4chủ tịchXem thêm (3)Ví dụ trong bài học我们要尽快找出事故的主因。wǒ men yào jǐn kuài zhǎo chū shì gù de zhǔ yīn.Chúng ta cần nhanh chóng tìm ra nguyên nhân chính của vụ tai nạn.