主场[zhǔ chǎng] [主 场]Lưu từKhácsân nhà (thể thao); sân chính; địa điểm chínhChữ trong từ主zhǔchủ场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay主人zhǔ rénHSK 2chủ主要zhǔ yàoHSK 2chính广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe主任zhǔ rènHSK 3giám đốcXem thêm (3)