主掌
[zhǔ zhǎng] [主 掌]
phụ trách (một vị trí, v.v.); người phụ trách; chịu trách nhiệm
依托AI生成动态练习并提供实时反馈,学生得以自主掌控学习节奏。
yī tuō A I shēng chéng dòng tài liàn xí bìng tí gōng shí shí fǎn kuì, xué shēng dé yǐ zì zhǔ zhǎng kòng xué xí jié zòu.Dựa vào AI để tạo bài tập động và cung cấp phản hồi theo thời gian thực, học sinh có thể tự chủ kiểm soát nhịp độ học tập.
Trong bài: Thảo luận chính sách AI giáo dục · 归根结底