举不胜举[jǔ bù shèng jǔ] [举 BẤT 胜 举]Lưu từKhácnhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số kểChữ trong từ举jǔnâng不bùBẤTkhông胜shèngchiến thắng举jǔnângTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)举办jǔ bànHSK 3tổ chức举动jǔ dòngHSK 5hành động选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử举足轻重jǔ zú qīng zhòngHSK 6đóng vai trò quan trọng (thành ngữ)举例jǔ lìHSK 8đưa ra ví dụ举报jǔ bàoHSK 8báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát)举措jǔ cuòHSK 8động tháiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:不可枚举bù kě méi jǔnhiều không đếm xuể (thành ngữ)数不胜数shǔ bù shèng shǔnhiều không đếm xuể (thành ngữ)