久而久之[jiǔ ér jiǔ zhī] [久 而 久 之]Lưu từKháctheo thời gian; thời gian trôi qua; lâu dầnChữ trong từ久jiǔthời gian (dài)而érvà久jiǔthời gian (dài)之zhīanhTừ cùng chữ:分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số总之zǒng zhīHSK 4tóm lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại换言之huàn yán zhīHSK 7nói cách khác不了了之bù liǎo liǎo zhīHSK 7giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết久仰jiǔ yǎngHSK 8đã ngưỡng mộ từ lâu久违jiǔ wéiHSK 8lâu rồi không gặp取而代之qǔ ér dài zhīHSK 8(thành ngữ) thay thế敬而远之jìng ér yuǎn zhīHSK 8kính nhi viễn chi (thành ngữ)Xem thêm (1)