义之所在[yì zhī suǒ zài] [义 之 所 TẠI]Lưu từKháccông lý có mặt ở khắp mọi nơi (thành ngữ)Chữ trong từ义yìcông lý之zhīanh所suǒthực ra在zàiTẠItồn tạiTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)现在xiàn zàiHSK 1bây giờ实在shí zàiHSK 2thực sự存在cún zàiHSK 3tồn tại义务yì wùHSK 4nhiệm vụ内在nèi zàiHSK 5bên trong处在chǔ zàiHSK 5ở vào tình trạng所在suǒ zàiHSK 5nơi自在zì zaiHSK 6thoải máiXem thêm (3)