乐学者[yuè xué zhě] [乐 HỌC 者]Lưu từKhácnhà nghiên cứu âm nhạcChữ trong từ乐lèvui学xuéHỌChọc者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên乐趣lè qùHSK 4thích thú学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)