乐师[yuè shī] [乐 SƯ]Lưu từKhácnhạc sĩChữ trong từ乐lèvui师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư乐趣lè qùHSK 4thích thú律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:音乐家yīn yuè jiānhạc sĩ