乐昌分镜[lè chāng fēn jìng] [乐 昌 分 镜]Lưu từKhácvợ chồng đoàn tụ hạnh phúcChữ trong từ乐lèvui昌chāng(dạng kết hợp) thịnh vượng分fēnphút镜jìnggươngTừ cùng chữ:乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc乐趣lè qùHSK 4thích thú眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc乐器yuè qìHSK 8nhạc cụ乐园lè yuánHSK 8thiên đường乐意lè yìHSK 8sẵn sàng làm gì đóXem thêm (1)Từ cận nghĩa:乐昌之镜lè chāng zhī jìngvợ chồng đoàn tụ hạnh phúc