乐昌市[lè chāng shì] [乐 昌 市]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Lạc Xương, Thiều Quan 韶关 (sháo guān), Quảng ĐôngChữ trong từ乐lèvui昌chāng(dạng kết hợp) thịnh vượng市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))乐观lè guānHSK 3lạc quan乐队yuè duìHSK 3ban nhạc城市chéng shìHSK 3thành phố乐趣lè qùHSK 4thích thú上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc都市dū shìHSK 6thành phốXem thêm (3)