九如[jiǔ rú] [九 如]Lưu từKhácthị trấn Cửu Như ở huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanChữ trong từ九jiǔchín如rúnhưTừ ghép:九如乡jiǔ rú xiāngthị trấn Cửu Như ở huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài LoanTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu正如zhèng rúHSK 5giống như譬如pì rúHSK 8ví dụ犹如yóu rúHSK 9tương tự自如zì rúHSK 9không bị cản trởTừ cận nghĩa:九如乡jiǔ rú xiāngthị trấn Cửu Như ở huyện Bình Đông 屏东县 (píng dōng xiàn), Đài Loan